Bản đầy đủ →

As well as là gì? Cách dùng chi tiết và bài tập vận dụng

Tìm hiểu chi tiết cấu trúc 'as well as' là gì, vai trò trong câu, cách dùng mở rộng và bài tập có đáp án. Nâng cao kỹ năng ngữ pháp tiếng Anh của bạn ngay hôm nay!

Bùi Thanh Hương · · 5 phút đọc
As well as là gì? 'As well as' là một cụm liên từ trong tiếng Anh, mang nghĩa 'cũng như', 'không những mà còn', hoặc 'ngoài ra'. Nó được sử dụng để nối hai từ, cụm từ hoặc mệnh đề có vai trò ngữ pháp tương đương, nhấn mạnh thông tin bổ sung.

As well as là gì và vai trò trong câu

Trong tiếng Anh, as well as là gì thường được hiểu là một cách diễn đạt tương tự như liên từ 'and' (và). Tuy nhiên, 'as well as' có sắc thái nhấn mạnh hơn, thường dùng để thêm thông tin hoặc làm nổi bật ý phía sau. Vai trò chính của nó là kết nối các yếu tố ngữ pháp đồng nhất, giúp câu văn mạch lạc và tránh lặp từ.

Ví dụ:

  • My sister is a talented musician as well as a skilled painter. (Chị gái tôi là một nhạc sĩ tài năng kiêm một họa sĩ lành nghề.)
  • He speaks English fluently as well as French. (Anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy cũng như tiếng Pháp.)

Như các ví dụ trên, as well as giúp nối hai danh từ (musician/painter, English/French) hoặc hai cụm danh từ, hai tính từ, hai trạng từ, hai mệnh đề hoặc hai động từ nguyên mẫu có 'to'.

Cách dùng cấu trúc As well as trong tiếng Anh

Cấu trúc cơ bản của 'as well as' khá linh hoạt, cho phép nó đứng giữa các thành phần câu khác nhau:

Cấu trúc chung: Danh từ/Tính từ/Cụm từ/Mệnh đề + as well as + Danh từ/Tính từ/Cụm từ/Mệnh đề

Khi sử dụng as well as, các yếu tố đứng trước và sau nó thường có cùng loại từ hoặc vai trò ngữ pháp. Điều này giúp tạo sự cân đối và rõ ràng cho câu.

Ví dụ:

  • She is smart as well as beautiful. (Cô ấy vừa thông minh vừa xinh đẹp.) - Nối hai tính từ.
  • They are planning to travel as well as learn a new language. (Họ đang lên kế hoạch đi du lịch cũng như học một ngôn ngữ mới.) - Nối hai cụm động từ nguyên mẫu có 'to'.

As well as đi với động từ nguyên mẫu (V-ing hoặc nguyên mẫu không 'to')

Khi as well as nối hai động từ, động từ theo sau thường ở dạng V-ing nếu động từ trước đó cũng là V-ing, hoặc ở dạng nguyên mẫu không 'to' nếu động từ trước đó ở dạng nguyên mẫu không 'to'.

Ví dụ:

  • My father enjoys reading books as well as watching movies. (Bố tôi thích đọc sách cũng như xem phim.) - Nối hai động từ V-ing.
  • The children can sing as well as dance. (Những đứa trẻ có thể hát và cả nhảy múa.) - Nối hai động từ nguyên mẫu không 'to'.

Dùng as well as để nối hai chủ ngữ

Khi as well as được dùng để nối hai chủ ngữ, động từ chính của câu sẽ chia theo chủ ngữ đứng đầu tiên.

Ví dụ:

  • The teacher, as well as the students, is excited about the field trip. (Cô giáo, cũng như các học sinh, rất hào hứng về chuyến đi thực tế.) - Động từ 'is' chia theo 'The teacher'.
  • My brother, as well as my sisters, plays the piano. (Anh trai tôi, cũng như các em gái, chơi đàn piano.) - Động từ 'plays' chia theo 'My brother'.

Việc hiểu rõ trước as well as là gì và sau as well as là gì sẽ giúp bạn áp dụng cấu trúc này một cách chính xác.

As well as possible là gì?

Cụm từ 'as well as possible' là một cấu trúc so sánh đặc biệt, mang nghĩa 'trong khả năng tốt nhất có thể'. Nó thường được dùng để chỉ mức độ hoàn thành hoặc cố gắng tối đa.

Ví dụ:

  • Please finish the report as soon as possible. (Xin hãy hoàn thành báo cáo sớm nhất có thể.) - Lưu ý: Cụm này gần với 'as soon as possible' hơn là 'as well as possible' về ý nghĩa, tuy nhiên cách dùng của 'as well as' có thể mở rộng ra. Một cách dùng khác:
  • He tried to help as well as possible. (Anh ấy đã cố gắng giúp đỡ trong khả năng tốt nhất có thể.)

Một số cụm từ khác có cấu trúc As…as trong tiếng Anh

Bên cạnh 'as well as', tiếng Anh còn có nhiều cấu trúc 'as...as' khác mang ý nghĩa so sánh:

  • As + tính từ/trạng từ + as: Dùng để so sánh ngang bằng. Ví dụ: She is as tall as her brother. (Cô ấy cao bằng anh trai cô ấy.)
  • As long as: Miễn là, với điều kiện là. Ví dụ: You can go out as long as you finish your homework. (Bạn có thể đi chơi miễn là bạn làm xong bài tập về nhà.)
  • As far as: Cho đến khi, theo như. Ví dụ: As far as I know, he is still in town. (Theo như tôi biết, anh ấy vẫn còn ở trong thị trấn.)
  • As soon as: Ngay khi. Ví dụ: Call me as soon as you arrive. (Gọi cho tôi ngay khi bạn đến.)

Hiểu rõ các cấu trúc này giúp bạn sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn.

Bài tập về cấu trúc As well as

Để củng cố kiến thức về as well as là gì và cách dùng, hãy thử sức với bài tập sau:

Bài tập

Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng 'as well as' hoặc một cấu trúc phù hợp khác:

  1. My mother cooks very well, ______ she also bakes delicious cakes.
  2. John enjoys playing soccer ______ watching football matches.
  3. The company is looking for a skilled programmer ______ a good team player.
  4. Maria, ______ her colleagues, attended the conference.
  5. He wants to buy a new car ______ save money for a vacation.

Đáp án

  1. as well as - Nối hai động từ V-ing.
  2. as well as - Nối hai động từ V-ing.
  3. as well as - Nối hai cụm danh từ.
  4. as well as - Nối hai chủ ngữ, động từ chia theo 'Maria'.
  5. as well as - Nối hai động từ nguyên mẫu không 'to'.

Việc nắm vững cấu trúc 'as well as' không chỉ giúp bạn cải thiện kỹ năng ngữ pháp mà còn làm cho các bài viết và lời nói của bạn trở nên phong phú và chuyên nghiệp hơn.

Thảo luận

Hãy là người đầu tiên bình luận về bài viết này.

Xem & viết bình luận