Bản đầy đủ →

Call Off Là Gì? Hướng Dẫn Sử Dụng Chi Tiết Và Phân Biệt Với Put Off

Giải mã ý nghĩa của 'call off là gì' trong tiếng Anh. Tìm hiểu cách dùng chuẩn xác các cấu trúc 'call off', phân biệt với 'put off' và bài tập vận dụng. Nâng cao kỹ năng tiếng Anh của bạn ngay hôm nay!

Trịnh Quốc Bảo · · 7 phút đọc

Trong hành trình chinh phục ngôn ngữ Anh, việc nắm vững các cụm động từ (phrasal verbs) đóng vai trò vô cùng quan trọng. Chúng không chỉ giúp lời nói và bài viết trở nên tự nhiên, sinh động hơn mà còn thể hiện sự tinh tế trong cách diễn đạt. Tuy nhiên, không ít người học cảm thấy bối rối trước sự đa dạng và đôi khi khó đoán nghĩa của chúng. Bài viết này sẽ tập trung làm rõ một phrasal verb rất thông dụng: call off là gì, cung cấp kiến thức chi tiết về cách sử dụng, đồng thời phân biệt với một cụm từ dễ gây nhầm lẫn khác là 'put off'.

Call off là gì?

Nghĩa chính: Hủy bỏ, kết thúc một sự kiện, kế hoạch đã định trước.

Nghĩa khác: Ra lệnh cho động vật (thường là chó) hoặc người dừng tấn công.

Phân biệt với Put off: 'Call off' là hủy bỏ hoàn toàn, còn 'put off' là dời lại sang thời điểm khác.

Call Off là gì và những ý nghĩa cần nắm vững

Cụm động từ 'call off' là một phrasal verb rất phổ biến trong tiếng Anh, mang hai ý nghĩa chính cần được phân biệt rõ ràng:

Ý nghĩa 1: Hủy bỏ hoặc kết thúc một sự kiện, kế hoạch

Đây là ý nghĩa được sử dụng nhiều nhất của 'call off'. Nó ám chỉ việc dừng lại một hoạt động, sự kiện, cuộc hẹn hoặc kế hoạch đã được lên lịch trước đó. Lý do hủy bỏ có thể đa dạng, từ yếu tố khách quan như thời tiết, dịch bệnh đến các quyết định cá nhân.

Ví dụ:

  • If it rains tomorrow, the football match will be called off. (Nếu ngày mai trời mưa, trận đấu bóng đá sẽ bị hủy bỏ.)
  • The concert was called off due to unforeseen circumstances. (Buổi hòa nhạc đã bị hủy bỏ vì những lý do bất khả kháng.)
  • They decided to call off their wedding plans. (Họ đã quyết định hủy bỏ kế hoạch đám cưới của mình.)

Ý nghĩa 2: Ra lệnh dừng tấn công

Trong một số ngữ cảnh, 'call off' được dùng để yêu cầu một người hoặc một con vật ngừng tấn công một đối tượng khác. Ý nghĩa này thường thấy trong các tình huống cần kiểm soát hành vi hung hăng.

Ví dụ:

  • I had to shout to call off the dogs before they started fighting. (Tôi phải hét lên để gọi lũ chó dừng lại trước khi chúng bắt đầu đánh nhau.)
  • Please call off your team; we are ready to surrender. (Làm ơn ra lệnh cho đội của bạn dừng tấn công; chúng tôi sẵn sàng đầu hàng.)
  • The trainer successfully taught the dog to call off on command. (Huấn luyện viên đã dạy thành công cho chú chó cách dừng lại theo lệnh.)
Hình ảnh minh họa cho việc hủy bỏ một sự kiện thể thao do thời tiết xấu.

Cách sử dụng Call Off trong câu

Cấu trúc của 'call off' khá linh hoạt, tuy nhiên, cần lưu ý vị trí của tân ngữ (danh từ hoặc đại từ) khi sử dụng.

Cấu trúc 1: Call off + Tân ngữ

Trong trường hợp này, tân ngữ đứng ngay sau cụm 'call off'. Cấu trúc này thường được dùng khi tân ngữ là một danh từ hoặc cụm danh từ.

Ví dụ:

  • It's too late to call off the meeting. (Đã quá muộn để hủy cuộc họp.)
  • The company had to call off the contract due to non-compliance. (Công ty đã phải hủy hợp đồng do không tuân thủ các điều khoản.)
  • He decided to call off his trip because of the pandemic. (Anh ấy quyết định hủy chuyến đi của mình vì đại dịch.)

Cấu trúc 2: Call + Tân ngữ + Off

Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi tân ngữ là một đại từ (như 'it', 'them', 'this', 'that',...) hoặc khi bạn muốn nhấn mạnh tân ngữ. Đại từ hoặc danh từ sẽ nằm ở giữa 'call' và 'off'.

Ví dụ:

  • The director decided to call all the small projects off to focus on the main one. (Giám đốc đã quyết định hủy tất cả các dự án nhỏ để tập trung vào dự án chính.)
  • We had to call the search operation off as night fell. (Chúng tôi phải dừng cuộc tìm kiếm khi màn đêm buông xuống.)
  • She wanted to call the party off, but her friends convinced her to continue. (Cô ấy muốn hủy bữa tiệc, nhưng bạn bè đã thuyết phục cô ấy tiếp tục.)
Minh họa các cấu trúc ngữ pháp phổ biến của Call Off trong câu.

Phân biệt Call Off và Put Off

Nhiều người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa 'call off' và 'put off' do cả hai đều liên quan đến việc thay đổi kế hoạch. Tuy nhiên, ý nghĩa của chúng hoàn toàn khác biệt:

  • Call off: Có nghĩa là hủy bỏ hoàn toàn một sự kiện hoặc kế hoạch. Sự kiện đó sẽ không diễn ra nữa.
  • Put off: Có nghĩa là hoãn lại, dời lại một sự kiện hoặc kế hoạch sang một thời điểm khác trong tương lai. Sự kiện đó vẫn sẽ diễn ra, nhưng muộn hơn.

Ví dụ so sánh:

  • The meeting was called off because the manager got sick. (Cuộc họp đã bị hủy bỏ vì quản lý bị ốm.) -> Cuộc họp này sẽ không diễn ra.
  • The meeting was put off until next Friday because the manager was sick. (Cuộc họp đã bị dời lại đến thứ Sáu tuần tới vì quản lý bị ốm.) -> Cuộc họp vẫn sẽ diễn ra vào thứ Sáu.
Bảng so sánh sự khác biệt cốt lõi giữa Call Off và Put Off.

Call đi với giới từ gì khác ngoài Off?

Động từ 'call' có thể kết hợp với nhiều giới từ khác nhau để tạo thành các phrasal verbs với ý nghĩa đa dạng. Ngoài 'call off', dưới đây là một số phrasal verbs phổ biến khác của 'call':

1. Call on

'Call on' có nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

  • Kêu gọi hành động: Ví dụ: The UN has called on all nations to cooperate. (Liên Hợp Quốc đã kêu gọi tất cả các quốc gia hợp tác.)
  • Mời phát biểu: Ví dụ: We'd like to call on the CEO to give the opening remarks. (Chúng tôi muốn mời CEO lên có đôi lời phát biểu khai mạc.)
  • Ghé thăm ai đó: Ví dụ: They decided to call on their old friends during their vacation. (Họ quyết định ghé thăm những người bạn cũ trong kỳ nghỉ của họ.)

2. Call for

Mang ý nghĩa là yêu cầu, đòi hỏi hoặc cần đến.

  • Yêu cầu, đòi hỏi: Ví dụ: The current situation calls for immediate action. (Tình hình hiện tại đòi hỏi hành động khẩn cấp.)
  • Cần đến: Ví dụ: This recipe calls for fresh ingredients. (Công thức này cần đến các nguyên liệu tươi.)

3. Call back

Có nghĩa là gọi điện thoại lại cho ai đó.

  • Ví dụ: I missed your call, I'll call you back in an hour. (Tôi lỡ cuộc gọi của bạn, tôi sẽ gọi lại cho bạn sau một giờ.)
Tìm hiểu các phrasal verb khác của động từ Call.

Bài tập vận dụng và đáp án

Để củng cố kiến thức, hãy thử sức với bài tập nhỏ sau:

Bài tập

Chọn 'call off' hoặc 'put off' để hoàn thành các câu sau:

  1. Due to the typhoon, the outdoor festival had to be __________.
  2. We need to __________ the meeting because the main speaker is ill.
  3. Don't __________ discussing the problem; face it now.
  4. The flight was __________ due to technical issues.
  5. I'm too busy today, let's __________ our lunch until tomorrow.

Đáp án

  1. called off
  2. put off
  3. call off
  4. called off
  5. put off

Việc nắm vững ý nghĩa và cách sử dụng của các phrasal verb như 'call off' là chìa khóa để giao tiếp tiếng Anh hiệu quả. Hãy luyện tập thường xuyên và đừng ngần ngại áp dụng chúng vào thực tế.

Nắm vững Call Off để sử dụng tiếng Anh tự tin hơn.

Thảo luận

Hãy là người đầu tiên bình luận về bài viết này.

Xem & viết bình luận