Phân biệt Remind to V hay Ving: Công thức, cách dùng và khác biệt với Remember
Hiểu rõ cấu trúc Remind to V hay Ving, các cách dùng phổ biến và sự khác biệt với Remember. Nắm vững ngữ pháp tiếng Anh để giao tiếp tự tin hơn
Mục lục
Động từ "remind" trong tiếng Anh mang hai nghĩa chính là "nhắc nhở" và "gợi nhớ". Việc sử dụng đúng cấu trúc theo sau nó, đặc biệt là phân biệt nên dùng remind to V hay Ving, là yếu tố quan trọng để tránh sai sót ngữ pháp. Bài viết này sẽ đi sâu vào các cấu trúc, cách dùng và so sánh chi tiết với động từ "remember".
Remind là gì định nghĩa cốt lõi và các nét nghĩa chính
Trong tiếng Anh, remind /rɪˈmaɪnd/ là một ngoại động từ (transitive verb), có nghĩa là "làm cho ai đó nhớ" hoặc "gợi cho ai đó nhớ đến một điều gì đó". Điểm khác biệt quan trọng là "remind" luôn có một tác nhân bên ngoài – một người, một vật, hoặc một yếu tố nào đó – khiến/kích hoạt (trigger) người khác nhớ. "Remind" được từ điển Oxford xếp hạng trình độ B1, tương đương với IELTS 4.0 - 5.0.
Các dạng từ đáng chú ý của remind:
- Nguyên mẫu: Remind
- Quá khứ đơn: Reminded
- Quá khứ phân từ: Reminded
- Hiện tại phân từ: Reminding
Người học bậc trung cấp trở xuống thường mắc lỗi khi dịch sát nghĩa tiếng Việt sang tiếng Anh. Tư duy này phù hợp với câu đơn giản nhưng lại sai với "remind". Ví dụ, câu "Mẹ nhắc tôi nhớ làm việc nhà" nếu dịch trực tiếp thành "My mom reminded me remember do housework" sẽ sai.
Phân biệt rõ ràng Remind to V hay Ving và các quy tắc sử dụng
Việc nắm vững khi nào dùng remind to V và khi nào dùng cấu trúc khác là cực kỳ quan trọng. Dưới đây là các cấu trúc phổ biến nhất của "remind":
Cấu trúc Remind sb to V: Nhắc nhở ai đó làm gì
Đây là cấu trúc dùng để diễn tả hành động "nhắc nhở ai đó thực hiện một hành động cụ thể trong tương lai".
- Công thức:
Remind + somebody + to + Verb (nguyên mẫu)
Ví dụ:
- My mom reminded me to do the housework. (Mẹ tôi nhắc tôi làm việc nhà.)
- I have to keep reminding myself to clock out after finishing work. (Tôi phải liên tục nhắc nhở bản thân quét tay chấm công sau khi kết thúc công việc.)
Lưu ý quan trọng: Người bản xứ thường không nói "reminded me to remember to do housework" vì "remind" bản chất đã có nghĩa là "nhắc ai nhớ", nên việc thêm "remember" là thừa.
Cấu trúc Remind sb of V-ing: Gợi nhớ về một việc đã xảy ra
Cấu trúc này dùng để diễn tả hành động "gợi nhớ ai đó về một sự việc, sự vật hoặc một kỷ niệm trong quá khứ". Trong trường hợp này, theo sau "of" có thể là một danh từ (noun), đại từ (pronoun), hoặc một cụm danh động từ (gerund - Ving).
- Công thức:
Remind + somebody + of + Noun/Pronoun/Gerund (V-ing)
Ví dụ:
- This song reminds me of my university days. (Bài hát này gợi cho tôi nhớ về những ngày tháng đại học.)
- The movie “Bố già” reminded her of her late father. (Bộ phim Bố Già khiến cô ấy nhớ đến người cha quá cố.)
- Watching that old movie reminded me of my childhood. (Xem bộ phim cũ đó gợi cho tôi nhớ về tuổi thơ.)
Với nghĩa "gợi nhớ", bạn không thể thay "of" bằng "about".
Cấu trúc Remind sb about something: Nhắc nhở về một sự kiện hoặc nhiệm vụ
Cấu trúc này dùng để nhắc nhở ai đó về một sự kiện, một nhiệm vụ, hoặc một thông tin nào đó cần ghi nhớ.
- Công thức:
Remind + somebody + about + Noun/Pronoun/Gerund (V-ing)
Ví dụ:
- Remind me about my camera before we leave. (Nhắc tôi nhớ mang theo máy ảnh trước khi đi.)
- The students sometimes need to be reminded about their homework. (Học sinh đôi khi cần được nhắc làm bài tập.)
Cấu trúc Remind sb (that) + Clause: Nhắc nhở rằng một điều gì đó
Cấu trúc này dùng để nhắc nhở ai đó về một sự thật hoặc một thông tin quan trọng, thường theo sau là một mệnh đề.
- Công thức:
Remind + somebody + (that) + Clause
Ví dụ:
- After the victory, the coach reminded the players that they still needed to win 3 more games to lift the cup. (Sau chiến thắng, huấn luyện viên nhắc nhở các cầu thủ rằng họ vẫn cần thắng 3 trận nữa để nâng cúp vô địch.)
- Please remind me that I have a meeting tomorrow. (Làm ơn nhắc tôi rằng tôi có một cuộc họp vào ngày mai.)
Cấu trúc Remind sb + Wh-clause/ Wh-word + to V
Cấu trúc này dùng để nhắc nhở ai đó về một thông tin cụ thể liên quan đến "ai, cái gì, ở đâu, khi nào, như thế nào".
- Công thức:
Remind + somebody + Wh-clause/ Wh-word + to + Verb (nguyên mẫu)
Ví dụ:
- Can you remind me what to do next? (Bạn có thể nhắc tôi phải làm gì tiếp theo không?)
- She reminded him where to buy the tickets. (Cô ấy nhắc anh ấy chỗ mua vé.)

Chi tiết cách phân biệt Remind và Remember
Mặc dù cả "remind" và "remember" đều liên quan đến việc ghi nhớ, chúng có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa và cách dùng:
- Remember: Nghĩa là "nhớ" hoặc "ghi nhớ" một cách tự thân. Hành động nhớ này xuất phát từ chính chủ thể, không có tác nhân bên ngoài kích hoạt.
- Cấu trúc:
Remember + to + Verb (nguyên mẫu)(Nhớ để làm gì) hoặcRemember + V-ing(Nhớ đã làm gì). - Ví dụ: I remembered to lock the door. (Tôi đã nhớ để khóa cửa.) I remember meeting him last year. (Tôi nhớ đã gặp anh ấy năm ngoái.)
- Cấu trúc:
- Remind: Nghĩa là "nhắc nhở" hoặc "gợi nhớ" về một điều gì đó. Luôn có một yếu tố tác động từ bên ngoài.
- Cấu trúc: Như đã phân tích ở trên (remind to V, remind sb of something/V-ing, remind sb that...).
- Ví dụ: My friend reminded me to buy milk. (Bạn tôi nhắc tôi mua sữa.)
Bảng so sánh tóm tắt:
| Tiêu chí | Remind | Remember |
|---|---|---|
| Nghĩa chính | Nhắc nhở, gợi nhớ (do tác nhân ngoài) | Nhớ, ghi nhớ (tự thân) |
| Tác nhân | Luôn có tác nhân bên ngoài | Không cần tác nhân bên ngoài |
| Cấu trúc phổ biến | Remind sb to V, Remind sb of N/V-ing, Remind sb that... | Remember to V, Remember V-ing |
Một số collocation khác của Remind
Ngoài các cấu trúc trên, "remind" còn xuất hiện trong một số cụm từ thông dụng:
- Adverb: "Remindfully" (một cách gợi nhớ) - tuy nhiên ít dùng.
- Cụm từ: "That reminds me..." (Điều đó làm tôi nhớ ra...) - dùng để chuyển chủ đề hoặc chia sẻ một kỷ niệm liên quan.
- Ví dụ: "I saw John yesterday." "Oh, that reminds me, have you seen my keys anywhere?" ("Hôm qua tôi gặp John." "Ồ, điều đó làm tôi nhớ ra, bạn có thấy chìa khóa của tôi ở đâu không?")

Bình luận