Llop.edu.vn Bản đầy đủ →

Set off là gì? Hướng dẫn chi tiết cấu trúc và cách dùng

Khám phá chi tiết "set off là gì" với đầy đủ cấu trúc, ví dụ và các cụm từ liên quan. Nắm vững cách sử dụng "set off" để giao tiếp tiếng Anh tự tin hơn ngay hôm nay!

Vũ Quốc Huy · · 8 phút đọc
Tìm hiểu sâu sắc về ý nghĩa và cách dùng của cụm động từ Set off.

Trong tiếng Anh, "set off" là một phrasal verb khá phổ biến nhưng lại mang nhiều ý nghĩa khác nhau, gây không ít khó khăn cho người học. Việc hiểu rõ "set off là gì" và các cấu trúc đi kèm sẽ giúp bạn sử dụng thành thạo cụm từ này trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng của "set off" một cách chuẩn xác nhất.

Set off là gì? Ý nghĩa và cách dùng

"Set off" là một phrasal verb có nghĩa chính là khởi hành, bắt đầu một chuyến đi. Tuy nhiên, tùy thuộc vào giới từ đi kèm hoặc đối tượng theo sau, ý nghĩa của "set off" có thể thay đổi linh hoạt. Dưới đây là các cách dùng phổ biến nhất:

Khói từ nhà bếp có thể vô tình kích hoạt chuông báo cháy (set off the fire alarm).

1. Set off (Khởi hành một chuyến đi)

Đây là ý nghĩa cơ bản và quen thuộc nhất của "set off", dùng để chỉ hành động bắt đầu một hành trình hoặc chuyến đi. Cấu trúc này không đi kèm giới từ hay tân ngữ cụ thể.

Ví dụ:

  • We decided to set off early to avoid the morning traffic. (Chúng tôi quyết định khởi hành sớm để tránh tắc đường buổi sáng.)
  • The hikers will set off at sunrise tomorrow. (Những người đi bộ đường dài sẽ khởi hành vào lúc bình minh ngày mai.)

2. Set off for (Khởi hành đến một địa điểm cụ thể)

Khi "set off" đi kèm với giới từ "for", nó mang ý nghĩa nhấn mạnh địa điểm cụ thể mà người nói hoặc người viết dự định đến.

Cấu trúc: S + set off + for + a place

Ví dụ:

  • They set off for the beach as soon as the exam was over. (Họ khởi hành đi biển ngay sau khi kỳ thi kết thúc.)
  • We are setting off for London next week. (Chúng tôi sẽ khởi hành đi London vào tuần tới.)
Nhiều người sử dụng Set off để diễn tả việc bắt đầu một chuyến đi.

3. Set somebody off (Làm ai đó bắt đầu cười, khóc, nói...)

Với cấu trúc này, "set somebody off" được dùng để mô tả hành động khiến ai đó bắt đầu một cảm xúc hoặc hành động, thường là cười, khóc, hoặc nói một cách đột ngột.

Cấu trúc: S + set + somebody + off (+ doing something)

Ví dụ:

  • His funny story set everyone off laughing. (Câu chuyện hài hước của anh ấy đã khiến mọi người cười.)
  • Don't mention her ex-boyfriend, it might set her off crying. (Đừng nhắc đến bạn trai cũ của cô ấy, điều đó có thể khiến cô ấy bắt đầu khóc.)
  • The children were so excited that they set each other off talking about the holiday. (Bọn trẻ hào hứng đến mức chúng bắt đầu nói chuyện với nhau về kỳ nghỉ.)

Từ khóa "set sb off là gì" thường được tìm kiếm khi người học muốn hiểu rõ cách dùng này.

4. Set something off / Set off something (Gây ra, kích hoạt, làm nổi bật)

Khi "set something off" đi với một sự vật, sự việc, nó mang nhiều ý nghĩa khác nhau:

a. Gây ra một sự kiện hoặc hiệu ứng dây chuyền

Ý nghĩa này dùng để chỉ việc một hành động, lời nói hoặc sự kiện nào đó khơi mào, dẫn đến một chuỗi các sự kiện tiếp theo, đôi khi là ngoài ý muốn.

Set off có thể mang ý nghĩa tạo ra hiệu ứng dây chuyền.

Ví dụ:

  • His controversial comment set off a heated debate among the participants. (Bình luận gây tranh cãi của anh ấy đã khơi mào một cuộc tranh luận nảy lửa giữa các thành viên.)
  • The news of the merger set off a wave of speculation in the stock market. (Tin tức về việc sáp nhập đã gây ra một làn sóng đầu cơ trên thị trường chứng khoán.)

Đây là một trong những ý nghĩa quan trọng khi tìm hiểu "set off là gì meaning".

b. Kích hoạt (báo động, thiết bị)

Cụm từ này còn dùng để chỉ việc làm cho một thiết bị, đặc biệt là hệ thống báo động, bắt đầu hoạt động.

Ví dụ:

  • The smoke detector set off the fire alarm. (Máy dò khói đã kích hoạt chuông báo cháy.)
  • Be careful not to trip the wires, you might set off the alarm system. (Hãy cẩn thận không làm vướng dây, bạn có thể kích hoạt hệ thống báo động.)
Khói hoặc sự cố có thể làm chuông báo cháy reo lên (set off).

c. Làm nổ (bom, pháo)

Trong ngữ cảnh liên quan đến vật liệu nổ, "set something off" có nghĩa là cho nổ, kích nổ.

Ví dụ:

  • The terrorists managed to set off a bomb in the city center. (Những kẻ khủng bố đã cho phát nổ một quả bom ở trung tâm thành phố.)
  • They set off fireworks to celebrate the New Year. (Họ đã đốt pháo hoa để ăn mừng năm mới.)
Set off cũng được dùng khi nói về việc kích nổ pháo hoa.

d. Làm nổi bật, tôn lên

Khi "set something off" được dùng với nghĩa này, nó có nghĩa là làm cho một thứ gì đó trở nên thu hút, đẹp đẽ hoặc dễ nhận thấy hơn khi đặt cạnh một thứ khác.

Ví dụ:

  • The gold frame really sets off the painting. (Khung vàng thực sự làm nổi bật bức tranh.)
  • Her bright red scarf sets off her simple black dress perfectly. (Chiếc khăn choàng đỏ rực của cô ấy làm tôn lên bộ váy đen đơn giản một cách hoàn hảo.)
Việc sử dụng Set off để làm nổi bật một vật thể trong câu.

Các cụm từ phổ biến với Set off

Ngoài các cấu trúc trên, "set off" còn xuất hiện trong một số cụm từ thông dụng khác:

  • Set off down a road/path: Đi dọc theo một con đường hoặc lối đi nào đó. Ví dụ: They set off down the forest path, full of excitement. (Họ bắt đầu đi dọc theo con đường rừng, đầy phấn khích.)
  • Set off on a journey: Bắt đầu một hành trình. Ví dụ: We decided to set off on a long journey to explore the country. (Chúng tôi quyết định bắt đầu một hành trình dài để khám phá đất nước.)

Tìm hiểu "set off down là gì" giúp bạn mở rộng vốn từ vựng về sự di chuyển.

Động từ đồng nghĩa với Set off

Tùy thuộc vào ngữ cảnh, "set off" có thể đồng nghĩa với nhiều động từ khác nhau:

1. Đồng nghĩa với “khởi hành chuyến đi”

  • Start
  • Begin
  • Depart
  • Leave
  • Embark

2. Đồng nghĩa với “gây hiệu ứng dây chuyền”

  • Trigger
  • Spark
  • Cause
  • Initiate
  • Provoke

3. Đồng nghĩa với “làm chuông reo”

  • Activate
  • Sound
  • Trigger

4. Đồng nghĩa với “gây nổ”

  • Detonate
  • Explode
  • Ignite
Một số cụm từ thông dụng có chứa Set off.

Phân biệt Set off và Offset

Nhiều người học thường nhầm lẫn giữa "set off" và "offset" do cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, chúng có ý nghĩa hoàn toàn khác biệt:

  • Set off: Như đã phân tích ở trên, "set off" là một phrasal verb với nhiều nghĩa, phổ biến nhất là khởi hành, kích hoạt, gây ra.
  • Offset: "Offset" thường được dùng như một động từ hoặc danh từ, có nghĩa là bù trừ, cân bằng, đền bù một cái gì đó.

Ví dụ:

  • The company invested in renewable energy to offset its carbon emissions. (Công ty đã đầu tư vào năng lượng tái tạo để bù trừ lượng khí thải carbon của mình.)
  • The gains in one area may offset losses in another. (Lợi nhuận ở một lĩnh vực có thể bù đắp cho tổn thất ở lĩnh vực khác.)

Việc phân biệt rõ ràng "set off là gì" và "offset" giúp bạn tránh sai sót trong diễn đạt.

Đoạn hội thoại mẫu sử dụng Set off

Tình huống 1: Lên kế hoạch cho chuyến đi

An: Hey, Minh! Are you ready for our trip this weekend?

Minh: Almost! I just need to pack my bags. When are we planning to set off?

An: I was thinking we should set off for the campsite by 7 AM on Saturday to get the best spot.

Minh: Sounds good! I can't wait. It's going to be so much fun!

Tình huống 2: Gây ra phản ứng

Lan: Oh no, I think I accidentally triggered the fire alarm.

Hoa: Really? What happened?

Lan: I was cooking and maybe there was too much smoke. It set off the alarm, and now the whole building is noisy!

Hoa: Don't worry, it happens. Let's just open some windows to air it out.

Bài tập về cụm từ Set off có đáp án chi tiết

Bài tập 1: Điền từ thích hợp

Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng dạng đúng của "set off" hoặc "offset".

  1. We plan to ______ for the mountains early tomorrow morning.
  2. His loud music started to ______ the baby crying.
  3. The company is trying to ______ its environmental impact by planting trees.
  4. Be careful not to disturb the motion sensors, or you might ______ the alarm.
  5. She loved how the earrings ______ her eyes.

Đáp án bài tập 1:

  1. set off
  2. set off
  3. offset
  4. set off
  5. set off

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.

  1. The comedian's jokes ______ (set off / offset) the whole audience laughing.
  2. We decided to ______ (set off / offset) our usual route and take the scenic one.
  3. The unexpected news ______ (set off / offset) a series of protests.
  4. The government is implementing policies to ______ (set off / offset) the economic downturn.
  5. Let's ______ (set off / offset) before rush hour begins.

Đáp án bài tập 2:

  1. set off
  2. set off
  3. set off
  4. offset
  5. set off
Tham gia các khóa học để nâng cao trình độ tiếng Anh của bạn.

Thảo luận

Hãy là người đầu tiên bình luận về bài viết này.

Xem & viết bình luận