Turn down là gì? Cấu trúc, cách dùng và các cụm từ liên quan
Tìm hiểu turn down là gì, ý nghĩa và các cấu trúc đi kèm. Nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh của bạn với các cụm từ phổ biến của turn down ngay hôm nay!
Turn down là gì? Ý nghĩa và cấu trúc sử dụng
Trong giao tiếp tiếng Anh, cụm động từ (phrasal verb) turn down xuất hiện khá thường xuyên với nhiều ngữ nghĩa khác nhau. Hiểu rõ turn down là gì và cách sử dụng linh hoạt sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và tự nhiên hơn. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích các nghĩa của turn down là gì meaning, các cấu trúc đi kèm và các cụm từ liên quan, đặc biệt là turn down là gì trong khách sạn và turn down service là gì.
Ý nghĩa chính của 'turn down':
- Từ chối lời mời, đề nghị, yêu cầu hoặc công việc.
- Giảm âm lượng, ánh sáng, nhiệt độ hoặc mức độ hoạt động của thiết bị.
Các khái niệm và cấu trúc của Turn down
Theo từ điển Oxford Learner’s Dictionaries, turn down là một cụm động từ đa nghĩa. Ý nghĩa cụ thể của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh và cấu trúc câu.
1. Từ chối hoặc từ khước lời đề nghị, lời mời
Đây là ý nghĩa phổ biến nhất của turn down. Nó được dùng để thể hiện sự từ chối một cách lịch sự hoặc thẳng thắn.
- Cấu trúc 1: turn down + somebody/something
Ví dụ:
- She turned down the job offer because the salary was too low. (Cô ấy đã từ chối lời mời làm việc vì mức lương quá thấp.)
- They turned down his request for a raise. (Họ đã từ chối yêu cầu tăng lương của anh ấy.)
- Cấu trúc 2: turn + somebody/something + down
Ví dụ:
- They turned him down for the position. (Họ đã từ chối anh ta cho vị trí đó.)
- He asked her out, but she turned him down. (Anh ấy mời cô ấy đi chơi, nhưng cô ấy đã từ chối.)
2. Giảm mức độ của thiết bị
Một nghĩa khác của turn down là điều chỉnh các nút điều khiển để giảm cường độ âm thanh, ánh sáng, nhiệt độ hoặc các yếu tố khác của thiết bị.
- Cấu trúc 1: turn down + something
Ví dụ:
- Could you turn down the radio? It's too loud. (Bạn có thể vặn nhỏ radio xuống không? Nó ồn ào quá.)
- She turned down the heater to save energy. (Cô ấy đã giảm nhiệt độ của máy sưởi để tiết kiệm năng lượng.)
- Cấu trúc 2: turn + something + down
Ví dụ:
- Please turn the TV volume down; it’s too loud. (Làm ơn vặn nhỏ tiếng TV xuống, nó quá to.)
- Can you turn the air conditioning down? It's freezing in here. (Bạn có thể giảm nhiệt độ điều hòa xuống không? Lạnh quá.)
Các cụm từ phổ biến với Turn down
Để sử dụng turn down là gì phrasal verb một cách hiệu quả, bạn nên làm quen với các cụm từ thông dụng sau:
- Turn down an offer: Từ chối một lời đề nghị.
- Turn down a proposal: Từ chối một đề xuất.
- Turn down a request: Từ chối một yêu cầu.
- Turn down an invitation: Từ chối một lời mời.
- Turn down the volume: Giảm âm lượng.
- Turn down the lights: Giảm độ sáng đèn.
- Turn down the heat: Giảm nhiệt độ (của lò sưởi, bếp...).
- Turn down the air conditioning: Giảm nhiệt độ điều hòa.
- Turn down someone: Từ chối ai đó (thường là lời tỏ tình, lời mời hẹn hò).
Turn down service là gì và ý nghĩa trong khách sạn
Trong lĩnh vực khách sạn, cụm từ turn down service là gì đề cập đến một dịch vụ đặc biệt mà nhân viên dọn phòng cung cấp vào buổi tối. Dịch vụ này bao gồm việc chuẩn bị phòng ngủ cho giấc ngủ qua đêm của khách.
Các công việc trong turn down service thường bao gồm:
- Kéo rèm cửa.
- Bật đèn ngủ hoặc đèn có ánh sáng dịu nhẹ.
- Gấp gọn chăn ga gối trên giường, có thể đặt một chút quà nhỏ hoặc thiệp chúc ngủ ngon lên gối.
- Dọn dẹp sơ bộ phòng.
- Kiểm tra lại các tiện nghi trong phòng.
Dịch vụ này giúp khách cảm thấy được chăm sóc chu đáo và sẵn sàng cho một đêm nghỉ ngơi thoải mái.
Hội thoại mẫu sử dụng Turn down
1. Hội thoại 1: Từ chối lời mời làm việc
Nhân viên tuyển dụng: We'd like to offer you the position of Marketing Manager. The salary is $60,000 per year. (Chúng tôi muốn mời bạn vào vị trí Quản lý Marketing. Mức lương là 60.000 đô la mỗi năm.)
Ứng viên: Thank you for the offer. However, I have to turn it down because the salary is lower than I expected. I'm looking for something closer to $70,000. (Cảm ơn vì lời đề nghị. Tuy nhiên, tôi phải từ chối vì mức lương thấp hơn mong đợi. Tôi đang tìm kiếm một vị trí có mức lương khoảng 70.000 đô la.)
2. Hội thoại 2: Giảm âm lượng nhạc
Người A: Hey, can you turn down the music a little? It’s really loud. (Này, bạn có thể vặn nhỏ nhạc một chút không? Nó to quá.)
Người B: Oh, sure! Sorry about that. I didn't realize it was that loud. (Ồ, chắc chắn rồi! Xin lỗi nhé. Tôi không nhận ra nó to đến vậy.)
Bài tập vận dụng
1. Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
- down / the / volume / please / turn.
- offer / she / job / the / down / turned.
- him / they / position / the / for / turned / down.
2. Dịch sang tiếng Anh sử dụng 'turn down'
- Bạn có thể giảm nhiệt độ điều hòa không?
- Anh ấy đã từ chối lời mời tham dự bữa tiệc của chúng tôi.
3. Lựa chọn phrasal verb thích hợp (turn down / turn up)
- Could you ______ the TV? I can barely hear it.
- It’s too hot in here, please ______ the heating.
- The company ______ his application because it was incomplete.
Câu hỏi thường gặp về Turn down
1. 'Turn it down' có nghĩa là gì?
'Turn it down' là một cách nói ngắn gọn của turn down something. Nghĩa của nó phụ thuộc vào 'it' đang ám chỉ cái gì. Nếu 'it' là âm thanh, ánh sáng, nhiệt độ, thì nghĩa là giảm mức độ. Nếu 'it' là một lời đề nghị, một công việc, thì nghĩa là từ chối.
2. 'Turn up' và 'turn down' là gì?
'Turn up' và 'turn down' là hai cụm động từ trái nghĩa. 'Turn up' thường có nghĩa là tăng âm lượng, tăng nhiệt độ, hoặc xuất hiện, đến nơi. Ngược lại, 'turn down' có nghĩa là giảm âm lượng, giảm nhiệt độ, hoặc từ chối.
Ví dụ: Please turn up the music. (Làm ơn vặn to nhạc lên.) vs. Please turn down the music. (Làm ơn vặn nhỏ nhạc xuống.)